octave
/'ɔktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quãng tám (trong âm nhạc): Khoảng cách âm thanh giữa một nốt nhạc và nốt tiếp theo có tên gọi giống hệt, với tần số dao động cao gấp đôi hoặc thấp hơn một nửa.
- Lễ tiếp tám ngày; Ngày thứ tám (trong lễ tiếp tám ngày): Trong tôn giáo, chỉ khoảng thời gian tám ngày kỷ niệm một ngày lễ lớn, hoặc chính ngày thứ tám kết thúc khoảng thời gian đó.
- Thế thứ tám (trong đấu kiếm): Một trong những tư thế cơ bản để phòng thủ hoặc tấn công trong môn đấu kiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La note 'do' et le 'do' suivant forment une octave. (Nốt 'đô' và nốt 'đô' tiếp theo tạo thành một quãng tám.)
- La fête de Pâques se célèbre pendant une octave. (Lễ Phục Sinh được cử hành trong suốt tuần bát nhật.)
- Le maître d'armes lui a enseigné la parade de l'octave. (Huấn luyện viên đấu kiếm đã dạy anh ta thế đỡ thứ tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouer une octave": Chơi một quãng tám trên nhạc cụ.
- Le pianiste peut jouer une octave d'une seule main. (Người chơi piano có thể chơi một quãng tám chỉ bằng một tay.)
"Dans l'octave de...": Trong tuần bát nhật của một ngày lễ nào đó.
- Cette cérémonie a lieu dans l'octave de Noël. (Buổi lễ này diễn ra trong tuần bát nhật Giáng Sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Octavier (động từ): Chơi hoặc hát ở quãng tám.
- La soprane peut octavier cette mélodie. (Nữ ca sĩ soprano có thể hát giai điệu này ở quãng tám.)
Octaviant (tính từ): Thuộc về quãng tám hoặc tuần bát nhật.
- Un chant octaviant. (Một bài hát thuộc quãng tám.)
Từ đồng nghĩa
- Quãng tám: Intervalle de huit degrés (khoảng cách tám bậc) - thuật ngữ âm nhạc đồng nghĩa.
- Huitaine: Tám ngày - có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh thời gian, nhưng không mang sắc thái tôn giáo như "octave".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "octave")
Thành ngữ liên quan
- "Être à l'octave": (Thành ngữ âm nhạc cũ, ít dùng) Ở trong quãng tám, chỉ sự hòa âm hoàn hảo.
- "Faire octave": (Thành ngữ trong đấu kiếm) Thực hiện thế thứ tám.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) lễ tiếp tám ngày; ngày thứ tám (trong lễ tiếp tám ngày)
- thế thứ tám (đấu kiếm)
- (âm nhạc) quãng tám; tổ quãng tám