octonary

/'ɔktənəri/
Học thuật
Thân thiện
octonary

Eight small stones are arranged in an octonary pattern on the sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhóm tám, bộ tám: Một tập hợp gồm tám phần tử, đơn vị hoặc sự vật.
    • Đoạn thơ tám câu: Một đoạn thơ hoặc một khổ thơ được cấu tạo từ tám dòng.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) số tám, số tám: Liên quan đến hệ thống hoặc nhóm dựa trên số tám. Từ này đồng nghĩa với "octal".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The data was organized into an octonary. (Dữ liệu được tổ chức thành một nhóm tám.)
    • The poet composed a beautiful octonary. (Nhà thơ đã sáng tác một đoạn thơ tám câu tuyệt đẹp.)
  • Tính từ:

    • Some ancient cultures used an octonary counting system. (Một số nền văn hóa cổ đại sử dụng hệ đếm số tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học máy tính: "Octonary" có thể được dùng để chỉ hệ đếm số tám (hệ bát phân), mặc dù từ "octal" phổ biến hơn.

    • The instruction set uses octonary notation for certain operations. (Tập lệnh sử dụng ký hiệu số tám cho một số thao tác.)
  • Trong phân tích văn học: Dùng để phân loại các đoạn thơ cấu trúc tám câu cụ thể.

    • The sonnet's octave is a type of octonary. (Khổ tám câu của bài sonnet một dạng đoạn thơ tám câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Octal (tính từ/danh từ): (Thuộc về) hệ bát phân, số tám. Đây từ phổ biến hơn trong tin học.
  • Octet (danh từ): Nhóm tám; trong tin học, thường chỉ một byte (8 bit).
  • Octave (danh từ): Trong âm nhạc, quãng tám; cũng có thể chỉ một khổ thơ tám dòng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nhóm tám): Octad, octet.
  • Tính từ ( số tám): Octal, base-eight.
Lưu ý

Từ "octonary" một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt trong tin học, từ "octal" được ưa dùng hơn để chỉ hệ số tám.

octonary

Eight small stones are arranged in an octonary pattern on the sand.

tính từ
  1. (như) octnal
danh từ
  1. nhóm tám
  2. đoạn thơ tám câu

Từ đồng nghĩa