ogdoad

/'ɔgdəæd/
Học thuật
Thân thiện
ogdoad

The ogdoad of ancient Egyptian gods is depicted in a temple relief.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số tám, bộ tám: Một từ chuyên môn, chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh học thuật, tôn giáo hoặc thần bí, để chỉ con số tám hoặc một nhóm gồm tám thực thể được coi một đơn vị hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Egyptian mythology, the Ogdoad was a group of eight primordial deities. (Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, Ogdoad một nhóm gồm tám vị thần nguyên thủy.)
    • The concept of the ogdoad is important in certain Gnostic systems. (Khái niệm về bộ tám rất quan trọng trong một số hệ thống thuyết Ngộ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Ogdoad": Thường được viết hoa khi đề cập cụ thể đến nhóm tám vị thần trong thần thoại Ai Cập cổ đại.
    • The Ogdoad represented the fundamental elements of creation. (Bộ Tám đại diện cho các nguyên tố cơ bản của sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Octad (n): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa một nhóm hoặc tập hợp gồm tám.
  • Octet (n): Bộ tám, thường dùng trong âm nhạc (nhóm tám nhạc công) hoặc thơ ca (khổ thơ tám dòng).
Từ đồng nghĩa
  • Eight: Số tám (từ thông dụng).
  • Octet: Bộ tám.
  • Octad: Nhóm tám.
ogdoad

The ogdoad of ancient Egyptian gods is depicted in a temple relief.

danh từ
  1. số tám, bộ tám

Từ đồng nghĩa