idly
/'aildli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhàn rỗi, không làm gì: Chỉ hành động được thực hiện trong trạng thái không hoạt động, không bận rộn, hoặc không có mục đích công việc cụ thể.
- Một cách vô ích, không có kết quả: Chỉ hành động được thực hiện mà không mang lại hiệu quả hoặc mục đích thực tế.
- Một cách vẩn vơ, không tập trung: Chỉ hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện một cách thiếu chú ý, không có mục tiêu rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He sat idly by the window, watching the rain fall. (Anh ấy ngồi nhàn rỗi bên cửa sổ, ngắm mưa rơi.)
- Don't let your talents lie idly; put them to good use. (Đừng để tài năng của bạn nằm vô ích; hãy sử dụng chúng một cách hiệu quả.)
- She flipped through the magazine idly while waiting for her appointment. (Cô ấy lật tạp chí một cách vẩn vơ trong khi chờ cuộc hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stand idly by": đứng nhìn một cách thờ ơ, không can thiệp hoặc giúp đỡ khi cần thiết.
- We cannot stand idly by while injustice occurs. (Chúng ta không thể đứng nhìn một cách thờ ơ khi bất công xảy ra.)
"to wonder/idly wonder": tự hỏi một cách vu vơ, không thực sự tìm kiếm câu trả lời.
- I idly wondered what it would be like to live in another country. (Tôi vu vơ tự hỏi cuộc sống ở một đất nước khác sẽ như thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
Idle (tính từ): nhàn rỗi, không hoạt động; vô ích.
- The factory machines have been idle for months. (Những cỗ máy trong nhà máy đã nhàn rỗi nhiều tháng.)
Idleness (danh từ): sự nhàn rỗi, sự lười biếng.
- He complained about the idleness of his retirement. (Anh ấy phàn nàn về sự nhàn rỗi trong thời gian nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Lazily: một cách lười biếng.
- Aimlessly: một cách không mục đích, vô định.
- Pointlessly: một cách vô ích, vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "idly". Các cụm từ thường sử dụng tính từ "idle" gốc.)
Thành ngữ liên quan
- The devil finds work for idle hands: Tay nhàn rỗi là công cụ của quỷ dữ (ý nói người không có việc gì làm dễ sinh ra hành động xấu).
- You should get a hobby; remember, the devil finds work for idle hands. (Con nên tìm một sở thích; hãy nhớ rằng, tay nhàn rỗi là công cụ của quỷ dữ.)
phó từ
- ăn không ngồi rồi; sự lười nhác
- vô ích, vô hiệu quả, không tác dụng
- không đâu, vẩn vơ, vu vơ