idly

/'aildli/
Học thuật
Thân thiện
idly

She sat idly on the park bench, watching the ducks swim by.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhàn rỗi, không làm gì: Chỉ hành động được thực hiện trong trạng thái không hoạt động, không bận rộn, hoặc không mục đích công việc cụ thể.
    • Một cách vô ích, không kết quả: Chỉ hành động được thực hiện không mang lại hiệu quả hoặc mục đích thực tế.
    • Một cách vẩn , không tập trung: Chỉ hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện một cách thiếu chú ý, không mục tiêu rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He sat idly by the window, watching the rain fall. (Anh ấy ngồi nhàn rỗi bên cửa sổ, ngắm mưa rơi.)
    • Don't let your talents lie idly; put them to good use. (Đừng để tài năng của bạn nằm vô ích; hãy sử dụng chúng một cách hiệu quả.)
    • She flipped through the magazine idly while waiting for her appointment. ( ấy lật tạp chí một cách vẩn trong khi chờ cuộc hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand idly by": đứng nhìn một cách thờ ơ, không can thiệp hoặc giúp đỡ khi cần thiết.

    • We cannot stand idly by while injustice occurs. (Chúng ta không thể đứng nhìn một cách thờ ơ khi bất công xảy ra.)
  • "to wonder/idly wonder": tự hỏi một cách vu vơ, không thực sự tìm kiếm câu trả lời.

    • I idly wondered what it would be like to live in another country. (Tôi vu vơ tự hỏi cuộc sốngmột đất nước khác sẽ như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Idle (tính từ): nhàn rỗi, không hoạt động; vô ích.

    • The factory machines have been idle for months. (Những cỗ máy trong nhà máy đã nhàn rỗi nhiều tháng.)
  • Idleness (danh từ): sự nhàn rỗi, sự lười biếng.

    • He complained about the idleness of his retirement. (Anh ấy phàn nàn về sự nhàn rỗi trong thời gian nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lazily: một cách lười biếng.
  • Aimlessly: một cách không mục đích, vô định.
  • Pointlessly: một cách vô ích, vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "idly". Các cụm từ thường sử dụng tính từ "idle" gốc.)

Thành ngữ liên quan
  • The devil finds work for idle hands: Tay nhàn rỗi công cụ của quỷ dữnói người không việc làm dễ sinh ra hành động xấu).
    • You should get a hobby; remember, the devil finds work for idle hands. (Con nên tìm một sở thích; hãy nhớ rằng, tay nhàn rỗi công cụ của quỷ dữ.)
idly

She sat idly on the park bench, watching the ducks swim by.

phó từ
  1. ăn không ngồi rồi; sự lười nhác
  2. vô ích, vô hiệu quả, không tác dụng
  3. không đâu, vẩn , vu vơ

Từ chứa "idly"

Từ có nhắc đến "idly"