odiously

odiously

He spoke odiously to his colleague during the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đáng ghét, đáng căm ghét; một cách xúc phạm thù hận.

dụ sử dụng
  • (Tôi không biết ai có thể cư xử một cách đáng ghét như vậy.)
  • ( ấy nói về các đồng nghiệp một cách đáng căm ghét, khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "odiously proud": tự hào một cách đáng ghét.

    • He was odiously proud of his wealth, flaunting it in front of others. (Anh ta tự hào một cách đáng ghét về sự giàu có của mình, phô trương trước mặt người khác.)
  • "odiously cheerful": vui vẻ một cách đáng ghét.

    • Her odiously cheerful attitude during the crisis annoyed everyone. (Thái độ vui vẻ một cách đáng ghét của ấy trong cuộc khủng hoảng đã làm mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Odious (tính từ): đáng ghét, đáng căm ghét.
    • The odious smell of the garbage filled the room. (Mùi hôi thối đáng ghét của rác tràn ngập căn phòng.)
  • Odiousness (danh từ): tính chất đáng ghét.
    • The odiousness of his behavior was undeniable. (Tính chất đáng ghét trong hành vi của anh ta không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Abominably: một cách tồi tệ, đáng ghê tởm.
  • Hatefully: một cách căm thù.
  • Offensively: một cách xúc phạm.
  • Repulsively: một cách ghê tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "odiously".
Thành ngữ liên quan
  • To behave odiously: cư xử một cách đáng ghét.
    • He behaved odiously at the party, insulting everyone. (Anh ta cư xử một cách đáng ghét tại bữa tiệc, xúc phạm mọi người.)

Từ chứa "odiously"