odobenidae
Odobenidae (danh từ số nhiều) là một họ động vật có vú biển, bao gồm các loài hải mã (walrus) và các dạng đã tuyệt chủng của chúng. Họ này thuộc bộ ăn thịt (Carnivora) và chỉ có một loài còn tồn tại ngày nay là hải mã Đại Tây Dương và hải mã Thái Bình Dương.
- (Họ Odobenidae được biết đến với những chiếc ngà đặc trưng của hải mã.)
- (Hóa thạch cho thấy họ Odobenidae từng có phạm vi phân bố rộng hơn trên khắp Bắc bán cầu.)
"Odobenidae" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc tài liệu nghiên cứu về động vật có vú biển.
- The phylogenetic relationships within Odobenidae are still debated among paleontologists. (Mối quan hệ phát sinh loài trong họ Odobenidae vẫn còn đang được tranh luận giữa các nhà cổ sinh vật học.)
"Odobenidae" trong ngữ cảnh hóa thạch: Dùng để chỉ các loài đã tuyệt chủng trong họ này, như Odobenus rosmarus (hải mã hiện đại) và các chi cổ đại như Protodobenus.
- The extinct species of Odobenidae lived during the Miocene and Pliocene epochs. (Các loài đã tuyệt chủng của họ Odobenidae sống trong các kỷ Miocen và Pliocen.)
Odobenid (danh từ/ tính từ): chỉ một thành viên của họ Odobenidae hoặc thuộc về họ này.
- The odobenid fossil was found in Arctic sediments. (Hóa thạch odobenid được tìm thấy trong trầm tích Bắc Cực.)
Odobenus (danh từ): chi duy nhất còn tồn tại trong họ Odobenidae, gồm loài hải mã hiện đại.
- Odobenus rosmarus is the scientific name for the walrus. (Odobenus rosmarus là tên khoa học của hải mã.)
- Hải mã: Tên gọi thông thường cho loài duy nhất còn sống trong họ Odobenidae.
- Hải mã là đại diện duy nhất của họ Odobenidae còn tồn tại. (Walrus is the only living representative of the family Odobenidae.)
- Họ Odobenidae: Cụm từ tiếng Việt dùng để chỉ gia đình động vật này.
- Họ Odobenidae bao gồm hải mã và các loài đã tuyệt chủng. (The family Odobenidae includes walruses and extinct forms.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Odobenidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.