odomètre

danh từ giống đực
  1. đồng hồ đếm bước (của người đi bộ)
  2. hành trình kế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "odomètre"

odomètre
Le randonneur consulte l'odomètre de son bâton de marche.