odonate

odonate

A dragonfly, an odonate, rests on a lily pad in a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Odonate một danh từ dùng để chỉ bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ Chuồn chuồn (Odonata), bao gồm chuồn chuồn ngô (dragonfly) chuồn chuồn kim (damselfly). Đây những loài côn trùng săn mồi thủy sinh lớn, nguyên thủy, hai đôi cánh màng phát triển qua giai đoạn ấu trùng dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Odonate được biết đến với đôi mắt kép lớn khả năng bay nhanh.)
  • (Nhiều loài odonate lợi chúng săn muỗi các loài gây hại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odonate larvae": ấu trùng của các loài odonate, thường sống dưới nước hàm dưới kéo dài để bắt mồi.
    • Odonate larvae are voracious predators in freshwater ecosystems. (Ấu trùng odonate những kẻ săn mồi háu đói trong hệ sinh thái nước ngọt.)
  • "Odonate diversity": sự đa dạng của các loài odonate, thường được dùng trong nghiên cứu sinh thái.
    • Wetlands are critical for maintaining odonate diversity. (Các vùng đất ngập nước rất quan trọng để duy trì sự đa dạng của odonate.)
Biến thể từ gần giống
  • Odonatology (danh từ): ngành nghiên cứu về các loài odonate.
    • She is a specialist in odonatology, focusing on dragonfly behavior. ( ấy chuyên gia về odonatology, tập trung vào hành vi của chuồn chuồn ngô.)
  • Odonatist (danh từ): người nghiên cứu hoặc yêu thích các loài odonate.
    • An odonist often visits ponds to observe damselflies. (Một odonist thường đến các ao hồ để quan sát chuồn chuồn kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Dragonfly damselfly: hai nhóm chính trong bộ Odonata, thường được dùng thay thế cho "odonate" trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "odonate" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "odonate".