oeillette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây thuốc phiện hạt đen: Chỉ một loại cây thuốc phiện cụ thể có hạt màu đen, có tên khoa học là Papaver somniferum var. nigrum.
- Dầu thuốc phiện: Chỉ loại dầu được ép từ hạt của cây thuốc phiện hạt đen, có thể được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp hoặc hội họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'oeillette est cultivée pour ses graines et son huile. (Cây thuốc phiện hạt đen được trồng để lấy hạt và dầu của nó.)
- L'huile d'oeillette est utilisée comme liant dans la peinture à l'huile. (Dầu thuốc phiện được dùng làm chất kết dính trong tranh sơn dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp, "oeillette" có thể được nhắc đến như một loại cây trồng truyền thống để lấy dầu, phân biệt với việc trồng để lấy nhựa thuốc phiện.
- La culture de l'oeillette est strictement réglementée. (Việc trồng cây thuốc phiện hạt đen được quản lý chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavot à opium (danh từ giống đực): Cây thuốc phiện (tên gọi chung).
- Pavot somnifère (danh từ giống đực): Cây thuốc phiện (tên gọi theo đặc tính gây ngủ).
Từ đồng nghĩa
- Pavot noir (danh từ giống đực): Cây anh túc đen, cây thuốc phiện hạt đen.
danh từ giống cái
- cây thuốc phiện hạt đen
- dầu thuốc phiện