oeillette

Học thuật
Thân thiện
oeillette

Une femme cultive des oeillettes dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây thuốc phiện hạt đen: Chỉ một loại cây thuốc phiện cụ thể hạt màu đen, tên khoa họcPapaver somniferum var. nigrum.
    • Dầu thuốc phiện: Chỉ loại dầu được ép từ hạt của cây thuốc phiện hạt đen, có thể được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp hoặc hội họa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oeillette est cultivée pour ses graines et son huile. (Cây thuốc phiện hạt đen được trồng để lấy hạt dầu của .)
    • L'huile d'oeillette est utilisée comme liant dans la peinture à l'huile. (Dầu thuốc phiện được dùng làm chất kết dính trong tranh sơn dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp, "oeillette" có thể được nhắc đến như một loại cây trồng truyền thống để lấy dầu, phân biệt với việc trồng để lấy nhựa thuốc phiện.
    • La culture de l'oeillette est strictement réglementée. (Việc trồng cây thuốc phiện hạt đen được quảnchặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavot à opium (danh từ giống đực): Cây thuốc phiện (tên gọi chung).
  • Pavot somnifère (danh từ giống đực): Cây thuốc phiện (tên gọi theo đặc tính gây ngủ).
Từ đồng nghĩa
  • Pavot noir (danh từ giống đực): Cây anh túc đen, cây thuốc phiện hạt đen.
oeillette

Une femme cultive des oeillettes dans son jardin.

danh từ giống cái
  1. cây thuốc phiện hạt đen
  2. dầu thuốc phiện

Từ gần giống