oenothera

oenothera

A gardener plants oenothera in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: Oenothera (chi Oenothera) một chi thực vật hoa, chủ yếu các loại cây thân thảoBắc Mỹ, thường hoa nở về đêm.

dụ sử dụng
  • (Cây oenothera trong vườn của tôi nở hoa rất đẹp vào lúc hoàng hôn.)
  • (Nhiều loài oenothera được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evening primrose": Tên thông thường của chi Oenothera, hoa thường nở vào buổi tối.

    • The oenothera, also called evening primrose, is a popular garden plant. (Cây oenothera, còn được gọi là hoa anh thảo buổi tối, một loại cây vườn phổ biến.)
  • "oil of oenothera": Dầu chiết xuất từ hạt của một số loài oenothera, được dùng trong y học.

    • Oil of oenothera is rich in gamma-linolenic acid. (Dầu oenothera rất giàu axit gamma-linolenic.)
Biến thể từ gần giống
  • Oenotheraceae (danh từ): Họ thực vật bao gồm chi Oenothera.
    • The Oenotheraceae family includes many ornamental plants. (Họ Oenotheraceae bao gồm nhiều loại cây cảnh.)
  • Oenothera biennis (danh từ): Loài oenothera phổ biến nhất, thường được gọi là hoa anh thảo buổi tối.
    • Oenothera biennis is widely cultivated for its oil. (Loài Oenothera biennis được trồng rộng rãi để lấy dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Evening primrose: Tên thông thường trong tiếng Anh.
  • Cây anh thảo buổi tối: Tên tiếng Việt phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)