antheraea

antheraea

The antheraea moth rests on a green leaf with its wings spread wide.

Định nghĩa

Danh từ: Antheraea một chi bướm đêm kích thước lớn, thuộc họ Tằm (Saturniidae), ấu trùng (sâu bướm) của chúng tạo ra chất lượng cao, thường được gọi là hoang dã hoặc Tussah.

dụ sử dụng
  • (Bướm đêm nổi tiếng tạo ra loại bền chắc chắn.)
  • (Nông dânẤn Độ nuôi ấu trùng để thu hoạch kén của chúng lấy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antheraea silk": chỉ loại đặc biệt được sản xuất bởi các loài trong chi này, thường màu vàng nâu tự nhiên được dùng trong dệt vải cao cấp.
    • Antheraea silk is more textured than mulberry silk. ( antheraea kết cấu thô hơn so với dâu tằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antheraea pernyi (n): một loài phổ biến trong chi này, được nuôi để lấy Tussah.
  • Antheraea yamamai (n): loài bướm đêm Nhật Bản, sản xuất màu xanh lá cây tự nhiên.
  • Antheraea mylitta (n): loài bướm đêm Ấn Độ, nguồn Tussah chính.
Từ đồng nghĩa
  • Tussah moth (bướm đêm Tussah): tên thường gọi của các loài trong chi .
  • Wild silkmoth (bướm hoang dã): chỉ chung các loài bướm đêm sản xuất hoang dã.
Các cụm từ liên quan
  • Antheraea cocoon (kén ): kén do ấu trùng tạo ra.
    • The antheraea cocoon is harvested for its silk fibers. (Kén antheraea được thu hoạch để lấy sợi .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.