anther
/'ænθə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao phấn: Trong thực vật học, đây là phần của nhị hoa (stamen) có chứa các hạt phấn. Nó thường được đỡ bởi một cuống nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anther releases pollen to fertilize the flower. (Bao phấn giải phóng phấn hoa để thụ tinh cho hoa.)
- Biologists studied the structure of the anther under a microscope. (Các nhà sinh vật học đã nghiên cứu cấu trúc của bao phấn dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dehiscent anther": Bao phấn nứt ra (khi chín, bao phấn mở ra để giải phóng phấn hoa).
- The dehiscent anther is a key stage in plant reproduction. (Bao phấn nứt ra là một giai đoạn quan trọng trong sinh sản của thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Stamen (n): Nhị hoa, bộ phận sinh sản đực của hoa, bao gồm bao phấn và chỉ nhị (filament).
- Pollen (n): Phấn hoa, hạt nhỏ chứa tế bào sinh sản đực, được sản xuất trong bao phấn.
Từ đồng nghĩa
- Pollen sac: Túi phấn (một cách gọi khác mô tả chức năng của bao phấn).
danh từ
- (thực vật học) bao phấn