another

/ə'nʌðə/
Học thuật
Thân thiện
another

She chose another book from the library shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khác, một... khác: Dùng để chỉ một người, vật hoặc sự việc bổ sung, khác biệt với cái đã được đề cập trước đó, nhưng thường cùng loại.
    • Nữa, thêm... nữa: Dùng để chỉ một đơn vị bổ sung cùng loại với cái vừa được nhắc đến.
    • Giống hệt, y như: (Trong văn phong nhấn mạnh) Dùng để so sánh, chỉ một người/vật rất giống với một người/vật nổi tiếng hoặc đã biết.
  2. Đại từ:

    • Người khác, cái khác: Dùng để thay thế cho một danh từ chỉ người hoặc vật khác (không phải cái vừa nói).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I don't like this shirt. Please show me another one. (Tôi không thích chiếc áo này. Làm ơn cho tôi xem cái khác.)
    • Would you like another cup of coffee? (Bạn muốn thêm một tách cà phê nữa không?)
    • He is another Einstein in our class. (Cậu ấy đúng một Einstein khác/y như Einstein trong lớp chúng tôi.)
  • Đại từ:

    • This pen is broken. Do you have another? (Cái bút này hỏng rồi. Bạn cái khác không?)
    • She finished her cookie and asked for another. ( ăn xong cái bánh quy đòi thêm một cái nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One way or another": Bằng cách này hay cách khác.

    • We will solve this problem one way or another. (Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách này hay cách khác.)
  • "One after another": Lần lượt, cái nọ tiếp nối cái kia.

    • The students stood up and left one after another. (Các học sinh đứng dậy rời đi lần lượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Other (adj/pron): Khác. ("Other" thường dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, trong khi "another" dùng với danh từ số ít đếm được).
    • I need other books. (Tôi cần những quyển sách khác.) [số nhiều]
    • I need another book. (Tôi cần một quyển sách khác.) [số ít]
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Đại từ: A different one, an additional one, one more.
  • Đại từ: A second one.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt với "another" đây không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • One another: Lẫn nhau (dùng cho từ ba đối tượng trở lên).

    • The team members support one another. (Các thành viên trong đội hỗ trợ lẫn nhau.)
  • That's another story / a different kettle of fish: Đó lại chuyện khác, một vấn đề hoàn toàn khác.

    • I can fix a computer, but repairing a car? That's another story. (Tôi có thể sửa máy tính, nhưng sửa ô tô? Đó lại chuyện khác.)
another

She chose another book from the library shelf.

tính từ
  1. khác
    • another time
      lần khác
    • that's another matter
      đó một vấn đề khác
  2. nữa, thêm... nữa
    • another cup of tea
      một tách trà nữa
    • another ten years
      thêm mười năm nữa
  3. giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng
    • he is another Shakespeare
      anh ấy thật cứ y như Sếch-xpia
    • you will never see such another man
      anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa
đại từ
  1. người khác, cái khác; người kia, cái kia
    • I don't like this book, give me another
      tôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác
    • one way or another
      bằng cách này hay bằng cách khác
    • one after another
      lần lượt người nọ sau người kia
    • taken one another with
      tính gộp cả cái nọ cái kia
  2. người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như
    • you will never see much another
      anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật như thế nữa)

Idioms

  • one another
    lẫn nhau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "another"