jointer
/'dʤɔintə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cáo bào xoi: Một loại bào dài của thợ mộc, dùng để bào phẳng và tạo hình các cạnh của tấm ván sao cho chúng khớp với nhau một cách hoàn hảo.
- Máy nối, máy ghép: Trong kỹ thuật, chỉ một thiết bị hoặc máy móc dùng để nối các bộ phận lại với nhau.
- Cái trát vữa: Dụng cụ dùng để trét vữa vào các khe hở, chẳng hạn như giữa các viên gạch.
- Thợ nối đường dây: Người thợ chuyên nối các đường dây, đặc biệt là đường dây điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter used a jointer to prepare the edges of the boards for the tabletop. (Người thợ mộc đã dùng một cái cáo bào xoi để chuẩn bị các cạnh của tấm ván cho mặt bàn.)
- A pipe jointer is essential for this plumbing work. (Một máy nối ống là thiết yếu cho công việc ống nước này.)
- He smoothed the mortar between the bricks with a jointer. (Anh ấy làm phẳng vữa giữa các viên gạch bằng một cái trát vữa.)
- The electric company sent a jointer to repair the downed lines. (Công ty điện lực đã cử một thợ nối đường dây đến sửa chữa các đường dây bị đứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jointer plane": Một tên gọi khác chính xác hơn cho dụng cụ cáo bào xoi trong nghề mộc.
- For fine woodworking, a sharp jointer plane is indispensable. (Đối với nghề mộc tỉ mỉ, một cáo bào xoi sắc là không thể thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Joint (động từ): Nối, ghép lại với nhau.
- The sections are designed to joint together easily. (Các phần được thiết kế để dễ dàng ghép nối với nhau.)
- Jointing (danh từ): Hành động hoặc quá trình nối, ghép; việc sử dụng cáo bào xoi.
- Proper jointing ensures a seamless connection. (Việc ghép nối đúng cách đảm bảo một kết nối liền mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Plane (danh từ, trong ngữ cảnh nghề mộc): Cái bào.
- Mason's trowel (danh từ, cho nghĩa "cái trát vữa"): Cái bay của thợ hồ.
- Splicer (danh từ, cho nghĩa "thợ nối"): Người/thiết bị nối dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jointer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jointer")
danh từ
- cáo bào xoi (để bào ghép)
- (kỹ thuật) máy nối, máy ghép
- cái trát vữa (vào các khe hở)
- thợ nối đường dây (điện)