offending

/ə'fendiɳ/
danh từ
  1. sự xúc phạm; sự phạm tội, sự phạm lỗi
  2. sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm khó chịu, sự làm mất lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "offending"

Từ có nhắc đến "offending"

offending
The driver received a ticket for his offending parking job.