offensiveness

/ə'fensivnis/
danh từ
  1. tính chất xúc phạm, tính chất làm mất lòng; tính chất làm nhục, tính chất sỉ nhục
  2. tính chất chướng tai gai mắt, tính chất khó chịu; tính chất hôi hám; tính chất gớm guốc, tính chất tởm
  3. tính chất tấn công, tính chất công kích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "offensiveness"

offensiveness
The comedian's offensiveness caused many audience members to walk out.