offensiveness
/ə'fensivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất xúc phạm, tính chất làm mất lòng: Chất lượng hoặc đặc điểm của một điều gì đó gây ra sự khó chịu, tổn thương về mặt tinh thần, hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội, đạo đức.
- Tính chất khó chịu, gây phản cảm: Đặc điểm của thứ gì đó gây ra cảm giác chướng tai gai mắt, ghê tởm hoặc không thể chấp nhận được đối với các giác quan hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The offensiveness of his comments led to a formal apology. (Tính chất xúc phạm trong những bình luận của anh ta đã dẫn đến một lời xin lỗi chính thức.)
- Many viewers complained about the offensiveness of the violent scenes. (Nhiều khán giả phàn nàn về tính chất gây phản cảm của những cảnh bạo lực.)
- We must consider the potential offensiveness of this advertisement before releasing it. (Chúng ta phải cân nhắc tính chất có thể gây mất lòng của quảng cáo này trước khi phát hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sheer offensiveness of the act": Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, sự thô bạo hoàn toàn của một hành động.
- The community was shocked by the sheer offensiveness of the graffiti. (Cộng đồng bị sốc bởi tính chất hoàn toàn xúc phạm của hình vẽ bậy.)
"To gauge the offensiveness": Đo lường, đánh giá mức độ gây khó chịu hoặc xúc phạm.
- The committee will gauge the offensiveness of the proposed slogan. (Ủy ban sẽ đánh giá mức độ gây phản cảm của khẩu hiệu được đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Offensive (Tính từ): Mang tính xúc phạm, công kích, tấn công, hoặc gây khó chịu.
- His offensive behavior was not tolerated. (Hành vi xúc phạm của anh ta không được khoan dung.)
Offensively (Phó từ): Một cách xúc phạm, một cách khó chịu.
- He spoke offensively about their traditions. (Anh ta nói một cách xúc phạm về truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Insultingness: Tính chất lăng mạ, xúc phạm.
- Obnoxiousness: Tính chất đáng ghét, khó chịu.
- Repulsiveness: Tính chất ghê tởm, kinh tởm.
- Outrageousness: Tính chất thái quá, trắng trợn, gây phẫn nộ.
Từ trái nghĩa
- Inoffensiveness: Tính chất không xúc phạm, không gây khó chịu.
- Pleasantness: Tính chất dễ chịu, vui vẻ.
- Harmlessness: Tính chất vô hại.
danh từ
- tính chất xúc phạm, tính chất làm mất lòng; tính chất làm nhục, tính chất sỉ nhục
- tính chất chướng tai gai mắt, tính chất khó chịu; tính chất hôi hám; tính chất gớm guốc, tính chất tởm
- tính chất tấn công, tính chất công kích