official
/ə'fiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Viên chức, quan chức: Người giữ một chức vụ, một vị trí có thẩm quyền trong một tổ chức, cơ quan nhà nước hoặc chính phủ.
- (Tôn giáo) Thẩm phán địa phận: Trong lịch sử tôn giáo, đây là một chức danh tư pháp của Giáo hội Công giáo.
Tính từ:
- Chính thức: Được thực hiện hoặc công bố bởi một người có thẩm quyền hoặc một cơ quan có thẩm quyền, có giá trị pháp lý hoặc được công nhận.
- Công khai, trang trọng: Mang tính chất nghi lễ, hình thức, theo đúng quy định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Un official du gouvernement a visité l'usine. (Một viên chức chính phủ đã thăm nhà máy.)
- L'official de l'évêché rendait la justice. (Vị thẩm phán địa phận của giáo phận đã xét xử.)
Tính từ:
- C'est la version officielle de l'événement. (Đây là bản tường trình chính thức về sự kiện.)
- La cérémonie officielle aura lieu demain. (Buổi lễ trang trọng/chính thức sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langue officielle": ngôn ngữ chính thức.
- Le français est la langue officielle de la France. (Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức của nước Pháp.)
"Visite officielle": chuyến thăm chính thức (của nguyên thủ, lãnh đạo).
- Le président effectue une visite officielle au Japon. (Tổng thống thực hiện một chuyến thăm chính thức tới Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
Officiellement (trạng từ): một cách chính thức.
- Le traité a été officiellement signé. (Hiệp ước đã được ký kết một cách chính thức.)
Officialité (danh từ giống cái): tính chính thức; (tôn giáo) tòa án giáo hội.
- Il faut vérifier l'officialité de ce document. (Cần phải kiểm tra tính chính thức của tài liệu này.)
Từ đồng nghĩa
- Fonctionnaire (danh từ): công chức, viên chức (nhấn mạnh vào người làm việc trong bộ máy hành chính).
- Autorité (danh từ): nhà chức trách, người có thẩm quyền.
- Formel/Formelle (tính từ): chính thức, rõ ràng (nhấn mạnh vào tính rõ ràng, không mơ hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp theo cách của động từ tiếng Anh. Các cụm từ thường là danh ngữ hoặc tính ngữ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Être (reçu) en audience officielle: được tiếp kiến chính thức.
- L'ambassadeur a été reçu en audience officielle par le ministre. (Đại sứ đã được Bộ trưởng tiếp kiến chính thức.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) thẩm phán địa phận