offrande

Học thuật
Thân thiện
offrande

Une femme dépose une offrande de fruits sur un autel simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ cúng, vật cúng: Chỉ vật phẩm (thườngthức ăn, hoa quả, đồ uống) được dâng lên cho thần linh, tổ tiên hoặc trong các nghi lễ tôn giáo.
    • Quà tặng, đồ quyên góp: Chỉ món quà được tặng một cách tự nguyện, đặc biệtđể giúp đỡ người khác hoặc cho mục đích từ thiện.
    • (Tôn giáo) Lễ thu đồ cúng: Nghi thức thu nhận các vật phẩm cúng dường trong một buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les fidèles ont déposé des offrandes de fruits sur l'autel. (Các tín hữu đã đặt những đồ cúngtrái cây lên bàn thờ.)
    • Il a fait une offrande généreuse à l'organisation caritative. (Anh ấy đã quyên góp một món quà hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
    • La cérémonie comprend une offrande. (Buổi lễ bao gồm một lễ thu đồ cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire offrande de quelque chose": Dâng cúng, hiến tặng một thứ đó.

    • Il a fait offrande de sa vie pour sauver les autres. (Anh ấy đã hiến dâng mạng sống của mình để cứu người khác.)
  • "Offrande votive": Vật cúng tế theo lời nguyện ước (để tạ ơn hoặc cầu xin).

    • Elle a suspendu une offrande votive dans l'église. ( ấy đã treo một vật cúng tế theo lời nguyện ước trong nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Offrir (động từ): Tặng, dâng, biếu.

    • Il offre des fleurs à sa mère. (Anh ấy tặng hoa cho mẹ mình.)
  • Offrant (danh từ giống đực): Người tặng, người dâng cúng.

  • Offre (danh từ giống cái): Lời đề nghị, sự cung cấp (khác nghĩa, chủ yếu trong bối cảnh thương mại hoặc đề xuất).
Từ đồng nghĩa
  • Don (danh từ giống đực): Món quà, đồ tặng.
  • Cadeau (danh từ giống đực): Quà tặng.
  • Sacrifice (danh từ giống đực): Vật tế lễ, sự hy sinh (nhấn mạnh sự hiến dâng tính chất thiêng liêng hoặc từ bỏ).
Các cụm từ liên quan
  • Collecte des offrandes: Việc thu gom đồ quyên góp/cúng dường.
  • Pain d'offrande: Bánh cúng, bánh dùng trong lễ cúng.
Thành ngữ liên quan
  • Être en offrande: (Nghĩa bóng) Ở trong tư thế sẵn sàng được nhận, được chọn.
    • Ce projet est en offrande aux investisseurs. (Dự án này đang được chào mời cho các nhà đầu .)
offrande

Une femme dépose une offrande de fruits sur un autel simple.

danh từ giống cái
  1. đồ cúng
  2. quà; đồ quyên
    • Offrande pour les pauvres
      đồ quyên cho người nghèo
  3. (tôn giáo) lễ thu đồ cúng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "offrande"