affronté

Học thuật
Thân thiện
affronté

Deux dragons affrontés ornent les portes du temple.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Heraldry - Huy hiệu học):
    • Chầu nhau, đối diện nhau: Dùng để mô tả hai hình ảnh (thườngđộng vật hoặc sinh vật thần thoại) trong huy hiệu được vẽ quay mặt hoặc thân trước về phía nhau, ở tư thế đối xứng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sur le blason, on voit deux lions affrontés. (Trên huy hiệu, người ta thấy hai con sư tử chầu nhau.)
    • L'écu représente des aigles affrontées. (Khiên huy hiệu mô tả những con đại bàng đối diện nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "animaux affrontés": động vật chầu nhau (thuật ngữ chuyên ngành trong huy hiệu học).
    • Le motif classique des animaux affrontés symbolise souvent l'équilibre et la confrontation. (Họa tiết cổ điển của động vật chầu nhau thường tượng trưng cho sự cân bằng đối đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Affronter (động từ): đối đầu, đương đầu.
    • Il doit affronter ses peurs. (Anh ấy phải đương đầu với nỗi sợ của mình.)
  • Affront (danh từ): sự sỉ nhục, lời lăng mạ.
    • C'est un affront à sa dignité. (Đómột sự sỉ nhục đến nhân phẩm của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposés: đối lập, đối nhau (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong huy hiệu học).
  • Face à face: mặt đối mặt.
Lưu ý
  • Từ "affronté" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về huy hiệu học (héraldique). Trong tiếng Pháp hiện đại, rất hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa này.
  • Không nhầm lẫn tính từ "affronté" (chầu nhau) với động từ "affronter" (đương đầu) hoặc danh từ "affront" (sự sỉ nhục), mặc dù chúng chung gốc từ.
affronté

Deux dragons affrontés ornent les portes du temple.

tính từ
  1. chầu nhau
    • Deux dragons affrontés
      hai con rồng chầu nhau

Từ chứa "affronté"