offshoot

/'ɔ:fʃu:t/
Học thuật
Thân thiện
offshoot

A new branch is an offshoot of the main plant stem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi nhánh, bộ phận phát triển ra từ cái chính: Một tổ chức, công ty, hoặc nhóm nhỏ hơn được tạo ra từ một tổ chức, công ty, hoặc nhóm lớn hơn liên hệ chặt chẽ với .
    • Cành vượt, chồi phụ (thực vật học): Một cành hoặc chồi mới mọc ra từ thân hoặc cành chính của cây.
    • Hậu quả tự nhiên, sự phát triển tiếp nối: Một kết quả hoặc sự phát triển tự nhiên xuất phát từ một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Chi nhánh:

    • The new tech company is an offshoot of a larger corporation. (Công ty công nghệ mới một chi nhánh của một tập đoàn lớn hơn.)
    • This research group is an offshoot of the university's main science department. (Nhóm nghiên cứu này một chi nhánh của khoa khoa học chính của trường đại học.)
  • Cành vượt (thực vật):

    • The gardener pruned the offshoots to help the main stem grow stronger. (Người làm vườn tỉa các cành vượt để giúp thân chính phát triển khỏe hơn.)
    • New offshoots are appearing at the base of the plant. (Những chồi phụ mới đang xuất hiệngốc cây.)
  • Hậu quả/Sự phát triển:

    • The new policy was an offshoot of the recent economic discussions. (Chính sách mới một hệ quả của các cuộc thảo luận kinh tế gần đây.)
    • This artistic style is an offshoot of the earlier movement. (Phong cách nghệ thuật này một sự phát triển tiếp nối từ trào lưu trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong kinh doanh/hành chính: Thường dùng để mô tả một công ty con, một phòng ban mới được tách ra, hoặc một dự án phát sinh từ dự án chính.

    • The startup began as an offshoot of a university project. (Công ty khởi nghiệp bắt đầu như một dự án phát sinh từ một đề tài đại học.)
  • Dùng trong sinh học/thực vật học: Chỉ các bộ phận sinh dưỡng mọc ra từ bộ phận chính.

    • Some plants can be propagated easily by planting their offshoots. (Một số cây có thể được nhân giống dễ dàng bằng cách trồng các chồi phụ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch (n): Chi nhánh, cành cây. (Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh về tổ chức hoặc thực vật.)
  • Subsidiary (n): Công ty con. (Thường dùng trong kinh doanh, mang tính chính thức hơn.)
  • Derivative (n): Sản phẩm phái sinh, thứ phát sinh. (Nhấn mạnh nguồn gốc từ một thứ khác.)
  • By-product (n): Sản phẩm phụ. (Nhấn mạnh thứ được tạo ra ngoài sản phẩm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Branch: chi nhánh, nhánh.
  • Extension: phần mở rộng.
  • Outgrowth: sự phát triển thêm ra, phần phát triển thêm.
  • Development: sự phát triển, hệ quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "offshoot" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến khái niệm "phát triển" hoặc "tách ra".) - Spin off (phrasal verb): Tách ra (thành một công ty/đơn vị độc lập). - The company decided to spin off its mobile division into a separate entity. (Công ty quyết định tách bộ phận di động của mình thành một thực thể riêng biệt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "offshoot". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm "cành cây" hoặc "nguồn gốc".) - A branch of the same tree: Cùng một gốc, chung nguồn gốc. (Dùng để so sánh những thứ liên hệ mật thiết.) - Although they work in different fields, their theories are just branches of the same tree. (Mặc dù họ làm việc trong các lĩnh vực khác nhau, lý thuyết của họ chỉ những nhánh của cùng một cái cây.)

offshoot

A new branch is an offshoot of the main plant stem.

danh từ
  1. (thực vật học) cành vượt
  2. chi nhánh
    • the offshoot of a family
      một chị họ

Từ đồng nghĩa