outgrowth
/'autgrouθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mọc ra, phần nhô ra: Chỉ phần phát triển hoặc nhô ra từ một cấu trúc chính, thường là tự nhiên.
- Hệ quả tự nhiên, kết quả tất yếu: Chỉ một sự phát triển hoặc kết quả tự nhiên, hợp lý xuất phát từ một tình huống, ý tưởng hoặc sự kiện trước đó.
- Chồi, mầm (thực vật): Chỉ phần mới mọc ra từ cây, như một chồi non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new policy was an outgrowth of the committee's lengthy discussions. (Chính sách mới là kết quả tất yếu từ những cuộc thảo luận dài của ủy ban.)
- Horns are bony outgrowths on the heads of some animals. (Sừng là những phần nhô ra bằng xương trên đầu của một số loài động vật.)
- The small outgrowth on the tree branch will become a new leaf. (Chồi nhỏ trên cành cây sẽ trở thành một chiếc lá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as a natural outgrowth of": như một hệ quả tự nhiên của.
- His interest in teaching was a natural outgrowth of his love for the subject. (Sự quan tâm của anh ấy đến việc giảng dạy là một hệ quả tự nhiên của tình yêu dành cho môn học đó.)
"to be an outgrowth from": là sự phát triển từ.
- This new department is an outgrowth from the original research team. (Phòng ban mới này là sự phát triển từ nhóm nghiên cứu ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Outgrow (động từ): phát triển vượt ra ngoài, lớn nhanh hơn.
- Children quickly outgrow their clothes. (Trẻ em nhanh chóng lớn vượt quần áo của chúng.)
Growth (danh từ): sự phát triển, sự tăng trưởng.
- Economic growth is essential for a country. (Sự tăng trưởng kinh tế là thiết yếu cho một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Consequence (danh từ): hậu quả, hệ quả.
- Offshoot (danh từ): nhánh con, sản phẩm phụ.
- Projection (danh từ): phần nhô ra, sự chiếu ra.
- Result (danh từ): kết quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trực tiếp.)
danh từ
- sự mọc quá nhanh
- chồi cây
- sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên