ogee
/'oudʤi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường cong hình chữ S: Trong kiến trúc và thiết kế, "ogee" chỉ một đường cong trang trí có hình dạng giống chữ S, bao gồm một phần lồi nối tiếp với một phần lõm.
- Đường xoi hình chữ S: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong kiến trúc, chỉ một loại đường chỉ trang trí (molding) có mặt cắt ngang hình chữ S.
Tính từ:
- Có hình chữ S, có đường cong hình chữ S: Mô tả một hình dạng, đường nét hoặc cấu trúc mang đặc điểm của đường cong ogee.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The frame of the mirror was decorated with a beautiful ogee. (Khung gương được trang trí bằng một đường cong hình chữ S đẹp mắt.)
- In Gothic architecture, an ogee arch is a common feature. (Trong kiến trúc Gothic, vòm hình chữ S là một đặc điểm phổ biến.)
Tính từ:
- The table had an ogee edge that added elegance to its design. (Chiếc bàn có một cạnh hình chữ S làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho thiết kế của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ogee arch": Vòm hình chữ S. Đây là một loại vòm trang trí phức tạp, phổ biến trong kiến trúc Gothic và Hồi giáo, với đỉnh vòm nhọn và các đường cong hình chữ S ở hai bên.
- The cathedral's windows featured intricate ogee arches. (Các cửa sổ của nhà thờ có những vòm hình chữ S tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ogee molding (danh từ): Đường chỉ trang trí hình chữ S. Đây là một biến thể cụ thể hơn của "ogee", thường dùng để chỉ phần trang trí trên tường, đồ nội thất hoặc khung cửa.
- The cabinet was finished with a delicate ogee molding. (Tủ được hoàn thiện với một đường chỉ trang trí hình chữ S tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Cyma (danh từ): Một thuật ngữ kiến trúc khác chỉ đường cong hình chữ S, thường được dùng thay thế cho "ogee".
- S-curve (danh từ): Đường cong chữ S (cách gọi thông thường, không mang tính chuyên môn cao như "ogee").
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ogee" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
tính từ
- (kiến trúc) có đường xoi (hình) chữ S
danh từ
- đường xoi (hình) chữ S
- đường (hình) chữ S