ogee

/'oudʤi:/
tính từ
  1. (kiến trúc) đường xoi (hình) chữ S
danh từ
  1. đường xoi (hình) chữ S
  2. đường (hình) chữ S

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ogee"

ogee
A carpenter uses an ogee molding to decorate the edge of a wooden shelf.