ague

/'eigju:/
Học thuật
Thân thiện
ague

The patient shivers with ague under a thick blanket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn sốt rét: Một cơn sốt tính chất chu kỳ, đặc trưng bởi các cơn rét run nóng sốt xen kẽ, thường liên quan đến bệnh sốt rét.
    • Cơn sốt run, cơn rùng mình: Một cơn run rẩy dữ dội, thường đi kèm với cảm giác ớn lạnh, có thể triệu chứng của một cơn sốt hoặc bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After returning from the tropics, he was struck down with a severe ague. (Sau khi trở về từ vùng nhiệt đới, anh ta bị tấn công bởi một cơn sốt rét nghiêm trọng.)
    • A sudden ague seized her, making her teeth chatter uncontrollably. (Một cơn sốt run đột ngột ập đến với ấy, khiến răng đánh lập cập không kiểm soát được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shake with an ague": Run lên một cơn sốt run.
    • The patient was shaking with an ague, so we added more blankets. (Bệnh nhân đang run lên một cơn sốt run, vậy chúng tôi đã thêm chăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Febrile (adj): Thuộc về sốt, sốt.
    • He was in a febrile state. (Anh ấy đang trong tình trạng sốt.)
  • Malaria (n): Bệnh sốt rét (nguyên nhân phổ biến gây ra ague).
    • Ague is a classic symptom of malaria. (Cơn sốt rét một triệu chứng kinh điển của bệnh sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Fever fit: Cơn sốt.
  • Chill: Cơn ớn lạnh, cơn rét run.
Lưu ý
  • Từ ague ngày nay chủ yếu được dùng trong văn học, lịch sử y học hoặc các văn bản cổ để mô tả các cơn sốt triệu chứng run rẩy, đặc biệt sốt rét. Trong y học hiện đại, các thuật ngữ cụ thể hơn như "malarial paroxysm" (cơn sốt rét) thường được ưa dùng.
ague

The patient shivers with ague under a thick blanket.

danh từ
  1. cơn sốt rét
  2. cơn sốt run, cơn rùng mình