oiseleur

Học thuật
Thân thiện
oiseleur

L'oiseleur pose délicatement un oiseau dans une cage en osier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bẫy chim: Một người (thườngnam) nghề nghiệp hoặc sở thích bắt chim bằng cách sử dụng bẫy, lưới hoặc các phương pháp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oiseleur a installé ses filets à l'aube. (Người bẫy chim đã giăng lưới của mình lúc bình minh.)
    • Autrefois, l'oiseleur vendait ses prises au marché. (Ngày xưa, người bẫy chim bán những con chim bắt đượcchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc truyền thống, liên quan đến một nghề nghiệp ít phổ biến trong xã hội hiện đại.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử để mô tả một nhân vật.
Biến thể từ gần giống
  • Oisellerie (danh từ giống cái): Nghề bẫy chim; nơi nuôi hoặc bán chim.
  • Oiseau (danh từ giống đực): Con chim (từ gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Chasseur d'oiseaux: Thợ săn chim (nhấn mạnh vào khía cạnh săn bắn hơn là bẫy).
  • Preneur d'oiseaux: Người bắt chim (cách diễn đạt chung chung hơn).
Thành ngữ liên quan
  • : Thông minh, khéo léo như một người bẫy chim (thành ngữ cổ, ca ngợi sự tinh ranh, khéo léo).
oiseleur

L'oiseleur pose délicatement un oiseau dans une cage en osier.

danh từ giống đực
  1. người bẫy chim

Từ gần giống