oiseleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bẫy chim: Một người (thường là nam) có nghề nghiệp hoặc sở thích bắt chim bằng cách sử dụng bẫy, lưới hoặc các phương pháp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oiseleur a installé ses filets à l'aube. (Người bẫy chim đã giăng lưới của mình lúc bình minh.)
- Autrefois, l'oiseleur vendait ses prises au marché. (Ngày xưa, người bẫy chim bán những con chim bắt được ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc truyền thống, liên quan đến một nghề nghiệp ít phổ biến trong xã hội hiện đại.
- Có thể dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử để mô tả một nhân vật.
Biến thể và từ gần giống
- Oisellerie (danh từ giống cái): Nghề bẫy chim; nơi nuôi hoặc bán chim.
- Oiseau (danh từ giống đực): Con chim (từ gốc).
Từ đồng nghĩa
- Chasseur d'oiseaux: Thợ săn chim (nhấn mạnh vào khía cạnh săn bắn hơn là bẫy).
- Preneur d'oiseaux: Người bắt chim (cách diễn đạt chung chung hơn).
Thành ngữ liên quan
- : Thông minh, khéo léo như một người bẫy chim (thành ngữ cổ, ca ngợi sự tinh ranh, khéo léo).
danh từ giống đực
- người bẫy chim