oléfiant

Học thuật
Thân thiện
oléfiant

Un chimiste manipule du gaz oléfiant dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sinh dầu, tạo dầu: Mô tả một chất khí khả năng kết hợp với clo để tạo thành một chất lỏng dạng dầu. Đâymột thuật ngữ hóa học .
    • Chứa etilen: Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này chủ yếu dùng để chỉ khí etilen (C₂H₄), một hydrocarbon không no quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gaz oléfiant est utilisé dans certains procédés industriels anciens. (Khí sinh dầu được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp cổ.)
    • L'éthylène était autrefois appelé "gaz oléfiant". (Etilen ngày xưa được gọi là "khí sinh dầu".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gaz oléfiant": Cụm danh từ cố định, là tên gọi của khí etilen.
    • La découverte du gaz oléfiant a marqué l'histoire de la chimie. (Việc khám phá ra khí sinh dầu đã đánh dấu lịch sử ngành hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Olénique (tính từ): Liên quan đến dầu. (Thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Éthylène (danh từ): Etilen, tên gọi hiện đại phổ biến cho khí trước đây gọi là "gaz oléfiant".
Từ đồng nghĩa
  • Éthylénique (tính từ): (Thuộc về) etilen.
  • Générateur d'huile (cụm từ): Tạo ra dầu (dịch nghĩa).
Lưu ý về cách dùng
  • "Oléfiant"một thuật ngữ chuyên ngành cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử khoa học hoặc hóa học . Trong ngôn ngữ hiện đại, "éthylène" (etilen) luôn được ưu tiên sử dụng.
  • Từ này hầu như luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "gaz oléfiant". Rất hiếm khi được dùng độc lập.
oléfiant

Un chimiste manipule du gaz oléfiant dans son laboratoire.

tính từ
  1. sinh dầu
    • gaz oléfiant
      (hóa học, từ , nghĩa ) etilen

Từ gần giống