Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
old master
Jump to user comments
danh từ
  • nhà hoạ sĩ lớn thời trước (của Châu âu trước (thế kỷ) 18)
  • bức hoạ của một hoạ sĩ lớn thời trước
Related search result for "old master"
Comments and discussion on the word "old master"