old-time

/'ouldtaimə/
Học thuật
Thân thiện
old-time

The old-time village had a charming thatched roof cottage with a brick chimney.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời xưa, thời : "old-time" dùng để mô tả những thứ thuộc về quá khứ, đặc biệt một thời kỳ trước đây được nhớ đến với sự hoài niệm hoặc đánh giá cao.
    • phong cách cổ xưa, xưa : Chỉ những thứ mang đặc trưng, phong cách hoặc phẩm chất của thời đã qua, thường gợi cảm giác dễ chịu, quyến rũ về sự lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The town still has an old-time charm with its cobblestone streets. (Thị trấn vẫn giữ được vẻ quyến rũ thời xưa với những con đường lát đá cuội.)
    • He loves listening to old-time radio shows. (Anh ấy thích nghe các chương trình radio thời xưa.)
    • The bakery is famous for its old-time recipes. (Tiệm bánh nổi tiếng với những công thức làm bánh thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old-time" as an attributive adjective: Thường được dùng trước danh để bổ nghĩa, nhấn mạnh đặc tính cổ xưa hoặc truyền thống của danh từ đó.
    • They played some old-time music at the festival. (Họ đã chơi một số bản nhạc thời xưa tại lễ hội.)
    • She collects old-time photographs. ( ấy sưu tầm những bức ảnh thời xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-timer (n): Người già, người sống lâu nămmột nơi; cũng có thể chỉ một vật cổ hoặc người nhiều kinh nghiệm.

    • He's an old-timer who remembers how the village used to be. (Ông ấy một người già, người còn nhớ ngôi làng trước kia như thế nào.)
  • Old-fashioned (adj): Lỗi thời, cổ điển, kiểu (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, trong khi "old-time" thường mang sắc thái tích cực, hoài cổ).

    • She has an old-fashioned way of dressing. ( ấy cách ăn mặc kiểu .)
Từ đồng nghĩa
  • Bygone: Đã qua, thuộc về dĩ vãng.
  • Vintage: Cổ điển, phong cách của một thời kỳ trước đây (thường giá trị).
  • Quaint: Cổ kính, lạ thường một cách dễ chịu (như trong định nghĩa tham khảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "old-time" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • The good old times / The olden times: Những ngày xưa tốt đẹp / Thời xa xưa.

    • My grandfather always talks about the good old times. (Ông tôi luôn kể về những ngày xưa tốt đẹp.)
  • In the old-time way: Theo cách thức/lối .

    • They built the furniture in the old-time way, using only hand tools. (Họ đóng đồ gỗ theo lối , chỉ sử dụng dụng cụ thủ công.)
old-time

The old-time village had a charming thatched roof cottage with a brick chimney.

tính từ
  1. cổ, thuộc thời xưa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "old-time"