old-time

/'ouldtaimə/
tính từ
  1. cổ, thuộc thời xưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "old-time"

old-time
The old-time village had a charming thatched roof cottage with a brick chimney.