oleaceae

oleaceae

The olive tree is a well-known member of the Oleaceae family.

Định nghĩa

Oleaceae một Danh từ riêng (thường viết hoa), chỉ một họ thực vật tên khoa học Họ Ô liu (hay Họ Nhài). Họ này bao gồm các cây gỗ cây bụi quả dạng quả mọng, quả hạch hoặc quả nang. Một số loài nổi bật trong họ này cây ô liu, cây tần , cây hoa nhài, cây hoa tử đinh hương cây cơm cháy (privet).

dụ sử dụng
  • (Họ Ô liu bao gồm nhiều loài quan trọng quả hoa của chúng.)
  • (Cây ô liu thuộc họ Ô liu.)
  • (Hoa nhài hoa tử đinh hương đều thành viên của họ Ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oleaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học phân loại để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.
  • Trong một số tài liệu , họ này đôi khi được xếp vào bộ Oleales (bộ Ô liu), nhưng hiện nay thường được đặt trong bộ Lamiales (bộ Hoa môi).
Biến thể từ gần giống
  • Oleaceous (Tính từ): thuộc về họ Ô liu.
    • The oleaceous plants are widely distributed in temperate and tropical regions. (Các loài thực vật thuộc họ Ô liu phân bố rộng rãicác vùng ôn đới nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Ô liu: tên tiếng Việt phổ biến của họ Oleaceae.
  • Họ Nhài: một tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào loài hoa nhài nổi bật trong họ.
Các cụm từ liên quan
  • Family Oleaceae: cụm từ thường dùng trong phân loại học, có nghĩa họ Ô liu.
    • The family Oleaceae is known for its economic importance. (Họ Ô liu được biết đến với tầm quan trọng kinh tế của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.