allice

allice

A fisherman holds up a freshly caught allice by the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • alô (một loại cá trích châu Âu): "allice" tên gọi của một loài cá trích (shad) nguồn gốc từ châu Âu, thuộc chi Alosa. Loài này thường được đánh bắt để làm thực phẩm thịt thơm ngon nhiều xương.
dụ sử dụng
  • ( alô một loại phổ biến trong ẩm thực châu Âu.)
  • (Ngư dân đánh bắt alô trong mùa di cư của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allice shad": cụm từ dùng để chỉ loài này một cách chính xác hơn.
    • The allice shad is known for its silvery scales. ( alô shad được biết đến với vảy bạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Allis shad: tên gọi khác của cùng loài này.
    • The allis shad is closely related to the allice. ( allis shad họ hàng gần với alô.)
  • Alosa alosa: tên khoa học của loài này.
    • Alosa alosa is the scientific name for the allice. (Alosa alosa tên khoa học của alô.)
Từ đồng nghĩa
  • European shad: cá trích châu Âu.
  • Allis: dạng rút gọn của "allis shad".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "allice".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "allice".