oleo

/'ouliou,mɑ:dʤə'ri:n/ Cách viết khác : (oleo) /'ouliou/
Học thuật
Thân thiện
oleo

A cook spreads oleo on a slice of warm toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thực vật, macgarin: Một loại thực phẩm dạng phết, được làm chủ yếu từ dầu thực vật, dùng để thay thế cho .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spread oleo on her toast instead of butter. ( ấy phết thực vật lên bánh mì nướng thay vì dùng .)
    • This recipe calls for oleo as a cheaper alternative. (Công thức này yêu cầu dùng macgarin như một lựa chọn thay thế rẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oleo" từ chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mua sắm thông thường để chỉ thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Oleomargarine (n): Cách viết đầy đủ chính thức hơn của "oleo", cùng chỉ thực vật.
    • The label read "oleomargarine" in small print. (Nhãn ghi chữ "oleomargarine" bằng cỡ chữ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Margarine (n): Macgarin, thực vật (từ thông dụng hơn).
  • Spread (n): Chất phết (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả oleo).
Thành ngữ liên quan
oleo

A cook spreads oleo on a slice of warm toast.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin