amble

/'æmbl/
Học thuật
Thân thiện
amble

Un cheval avance à l'amble le long d'un chemin de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le nom masculin):

    • Nước chập (của ngựa): Một kiểu đi của ngựa, chậm rãi thoải mái, trong đó con ngựa nhấc đồng thời hai chân cùng một phía lên rồi đặt xuống.
    • Dáng đi thong thả, khoan thai: Cách đi bộ chậm rãi, thư thái, không vội vã của con người.
  2. Động từ (Le verbe):

    • Đi thong thả, đi khoan thai: Di chuyển một cách chậm rãi, thoải mái, thườngđể thư giãn hoặc ngắm cảnh.
    • Chạy nước chập (về ngựa): Di chuyển bằng nước chập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le cheval a une belle allure à l'amble. (Con ngựa dáng đi nước chập rất đẹp.)
    • Il se promenait d'un amble nonchalant dans le parc. (Anh ấy đi dạo trong công viên với dáng đi thong thả, lơ đãng.)
  • Động từ:

    • Nous avons amblé le long de la rivière pendant des heures. (Chúng tôi đã đi thong thả dọc bờ sông trong nhiều giờ.)
    • Les chevaux amblent parfois pour se reposer. (Những con ngựa đôi khi chạy nước chập để nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller de l'amble": Đi bằng nước chập (ngựa); (nghĩa bóng) tiến hành một việc gì một cách chậm rãi, đều đặn.
    • Le projet va de l'amble, sans précipitation. (Dự án đang tiến hành một cách chậm rãi, không vội vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambleur, ambleuse (n): Người hay đi thong thả; ngựa chạy nước chập.
  • Amblant, e (adj): (Ngựa) đang chạy nước chập.
  • Amblement (n): Cách đi thong thả; sự chạy nước chập.
Từ đồng nghĩa
  • Flâner (v): Đi lang thang, đi dạo không mục đích.
  • Se balader (v): Đi dạo, đi chơi.
  • Déambuler (v): Đi tản bộ, đi dạo.
  • Allure (n): Dáng đi, kiểu đi (của ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "ambler")

Thành ngữ liên quan
  • Prendre l'amble: Bắt đầu chạy nước chập (ngựa); (nghĩa bóng) bắt đầu làm việcmột cách chậm rãi, ổn định.
    • Après un départ lent, l'entreprise a enfin pris l'amble. (Sau một khởi đầu chậm chạp, công ty cuối cùng đã bắt đầu đi vào guồng ổn định.)
amble

Un cheval avance à l'amble le long d'un chemin de campagne.

danh từ giống đực
  1. nước chập của ngựa (giơ đồng thời hai chân cùng một phía)

Từ chứa "amble"

Từ có nhắc đến "amble"