tombelle

Học thuật
Thân thiện
tombelle

Une archéologue examine une ancienne tombelle sur un site de fouilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khảo cổ học) Ụ mộ: Một đất hoặcđất nhân tạo, thường từ thời tiền sử hoặc cổ đại, được dùng để đánh dấu che phủ một hoặc nhiều ngôi mộ. Đâymột loại di tích khảo cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les archéologues ont découvert une tombelle datant de l'âge du fer. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra mộtmộ từ thời đại đồ sắt.)
    • Cette tombelle renferme probablement les restes d'un chef tribal. (Ụ mộ này có lẽ chứa hài cốt của một tộc trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tombelle tumulaire": ụ mộ hình .

    • Le site est caractérisé par la présence d'une tombelle tumulaire imposante. (Khu vực này được đặc trưng bởi sự hiện diện của mộtmộ hình đồ sộ.)
  • "fouiller une tombelle": khai quật mộtmộ.

    • Fouiller une tombelle requiert des autorisations spéciales. (Khai quật mộtmộ đòi hỏi những giấy phép đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumulus (danh từ giống đực): gò mộ, ụ mộ (thường lớn hơn có thểmột nghĩa gần giống hoặc đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh).
  • Cairn (danh từ giống đực): ụ đá (một đống đá đánh dấu vị trí, có thểmộ táng hoặc địa điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Butte funéraire: chôn cất.
  • Tertre (trong ngữ cảnh khảo cổ): , đồi nhỏ (có thể chỉ gò mộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "tombelle" do đâymột danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tombelle".)

tombelle

Une archéologue examine une ancienne tombelle sur un site de fouilles.

danh từ giống cái
  1. (khảo cổ) ụ mộ