ombreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cho bóng mát: Dùng để mô tả cây cối hoặc vật đó tán lá rộng, tạo ra bóng mát.
    • Rợp bóng: Dùng để mô tả một khu vực (như khu rừng) nhiều bóng cây che phủ, tạo cảm giác mát mẻ tối hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des hêtres ombreux. (Những cây sồi rừng cho bóng mát.)
    • Forêt ombreuse. (Khu rừng rợp bóng.)
    • Nous cherchions un endroit ombreux pour pique-niquer. (Chúng tôi đang tìm một nơi rợp bóng để dã ngoại.)
    • L'allée était ombreuse et fraîche. (Con đường nhỏ rợp bóng mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ombrageux" (tính từ): Đâymột từ gần âm nhưng khác nghĩa, có nghĩa là "hay nghi ngờ", "dễ giận", "nhạy cảm". Cần phân biệt với ombreux.
    • Un caractère ombrageux. (Một tính tình hay nghi ngờ/nóng nảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombre (danh từ): Bóng, bóng mát, bóng râm.
    • À l'ombre d'un arbre. (Dưới bóng một cái cây.)
  • Ombrager (động từ): Che bóng, làm cho rợp bóng.
    • Les grands arbres ombragent la route. (Những cây lớn che bóng con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ombragé (tính từ): bóng râm, được che bóng.
  • Boisé (tính từ): nhiều cây cối (nhấn mạnh sự hiện diện của cây hơn là bóng mát).
Từ trái nghĩa
  • Ensoleillé (tính từ): Đầy nắng, nắng.
  • Découvert (tính từ): Trống trải, không che chắn.
tính từ
  1. cho bóng mát
    • Des hêtres ombreux
      những cây sồi rừng cho bóng mát
  2. rợp bóng
    • Forêt ombreuse
      rừng rợp bóng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ombreux"

Từ có nhắc đến "ombreux"