nombreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều, đông đảo: Dùng để mô tả một số lượng lớn người, vật hoặc sự việc. Từ này thường đứng sau danh từ phải phù hợp về giống (nombreuse) số (nombreux) với danh từ bổ nghĩa.
    • (Từ ) nhịp điệu, nhịp nhàng: Một nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một phong cách văn chương nhịp điệu du dương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les invités étaient nombreux à la fête. ( rất nhiều khách mời tại bữa tiệc.)
    • Elle a reçu de nombreux cadeaux pour son anniversaire. ( ấy đã nhận được nhiều món quà cho sinh nhật của mình.)
    • Nous avons rencontré de nombreuses difficultés. (Chúng tôi đã gặp nhiều khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être nombreux à + [động từ nguyên mẫu]": Rất đông người làmđó.

    • Ils étaient nombreux à protester contre cette décision. (Rất đông người trong số họ đã phản đối quyết định này.)
  • "de nombreux / de nombreuses + [danh từ]": Nhiều... (cái gì đó). Đâycách dùng phổ biến nhất.

    • J'ai lu de nombreux livres cet été. (Tôi đã đọc nhiều cuốn sách vào mùa hè này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nombreuse (adj, giống cái số ít): Nhiều, đông.
    • Une foule nombreuse (Một đám đông đông đảo)
  • Nombreuses (adj, giống cái số nhiều): Nhiều, đông.
    • Des réunions nombreuses (Những cuộc họp nhiều/thường xuyên)
Từ đồng nghĩa
  • Beaucoup de: Nhiều (thường dùng trước danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều không cần chia theo giống/số).
  • Plusieurs: Nhiều, một vài (chỉ số nhiều, không chia theo giống).
  • Maints / maintes: Nhiều (từ trang trọng, hơi cổ).
Từ trái nghĩa
  • Peu de: Ít.
  • Rare: Hiếm.
  • Unique: Duy nhất.
tính từ
  1. nhiều, đông
    • Une classe nombreuse
      một lớp học đông
    • Une famille nombreuse
      một gia đình đông con
  2. (từ , nghĩa ) nhịp điệu, nhịp nhàng
    • Style nombreux
      lời văn nhịp nhàng