omerta

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • im lặng: "omerta" một quy tắc bất thành văn, đặc biệt trong các tổ chức tội phạm tổ chức như Mafia, yêu cầu các thành viên không được hợp tác với cảnh sát hoặc cung cấp thông tin về các hoạt động tội phạm. Đây một hình thức kiểm soát xã hội dựa trên sự trung thành sợ hãi.
    • Sự từ chối làm chứng: "omerta" cũng chỉ hành vi từ chối khai báo hoặc cung cấp bằng chứng cho cơ quan thực thi pháp luật về các hành vi phạm tội.
dụ sử dụng
  • (Các thành viên Mafia duy trì một im lặng nghiêm ngặt, từ chối làm chứng chống lại ông trùm của họ.)
  • (Phá vỡ im lặng bị coi sự phản bội tột cùng trong các tổ chức tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke omerta": kêu gọi hoặc áp dụng quy tắc im lặng.

    • The gang leader invoked omerta to prevent members from talking to the police. (Trùm băng đảng đã kêu gọi im lặng để ngăn các thành viên nói chuyện với cảnh sát.)
  • "a code of omerta": một bộ quy tắc im lặng.

    • In some communities, a code of omerta exists to protect illegal activities. (Trong một số cộng đồng, một bộ quy tắc im lặng tồn tại để bảo vệ các hoạt động bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Omertà (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "omerta", thường dấu trọng âmchữ 'a' cuối.

    • The Italian mafia's omertà is legendary. ( im lặng của mafia Ý nổi tiếng huyền thoại.)
  • Code of silence (cụm danh từ): im lặng, quy tắc không tiết lộ thông tin.

    • The police struggled to break the code of silence among the witnesses. (Cảnh sát gặp khó khăn trong việc phá vỡ im lặng giữa các nhân chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Muzzle: bịt miệng, cấm nói (thường mang tính ép buộc).
  • Secrecy: sự bí mật, kín đáo.
  • Vow of silence: lời thề im lặng (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clam up: im lặng đột ngột, từ chối nói chuyện.

    • The suspect clammed up when the police mentioned the omerta. (Nghi phạm đột nhiên im lặng khi cảnh sát nhắc đến im lặng.)
  • Keep mum: giữ im lặng, không tiết lộ.

    • Everyone kept mum about the incident, following the omerta. (Mọi người đều giữ im lặng về vụ việc, tuân theo im lặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Silence is golden: im lặng vàng (ám chỉ việc không nói chuyện có thể lợi hơn).

    • In the world of organized crime, silence is golden, and omerta is the law. (Trong thế giới tội phạm tổ chức, im lặng vàng, im lặng luật.)
  • Don't talk, don't tell: đừng nói, đừng kể (một quy tắc tương tự trong các bối cảnh bí mật).

    • The club's motto was "don't talk, don't tell," a form of omerta. (Phương châm của câu lạc bộ "đừng nói, đừng kể", một dạng của im lặng.)