corresponding
/,kɔris'pɔndiɳ/
Học thuậtThân thiện
The teacher draws a corresponding shape on the chalkboard next to the first one.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tương ứng, phù hợp: Chỉ sự phù hợp, khớp hoặc tương đương với một cái khác về tính chất, vị trí, chức năng hoặc số lượng.
- Có quan hệ thư từ, thông tin: Chỉ mối quan hệ được duy trì thông qua việc trao đổi thư từ hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company will adjust salaries to the corresponding cost of living increase. (Công ty sẽ điều chỉnh lương tương ứng với mức tăng chi phí sinh hoạt.)
- Please check the list and fill in the corresponding information in the form. (Vui lòng kiểm tra danh sách và điền thông tin tương ứng vào biểu mẫu.)
- She is a corresponding member of the historical society. (Cô ấy là hội viên thông tin của hội nghiên cứu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"corresponding to": tương ứng với, phù hợp với.
- The payment is corresponding to the work completed. (Khoản thanh toán tương ứng với khối lượng công việc đã hoàn thành.)
"corresponding period": thời kỳ tương ứng (thường so sánh với cùng kỳ năm trước).
- Sales this quarter are up 10% compared to the corresponding period last year. (Doanh số quý này tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
Correspond (động từ): tương ứng, phù hợp; trao đổi thư từ.
- The witness's statement does not correspond with the evidence. (Lời khai của nhân chứng không phù hợp với bằng chứng.)
Correspondence (danh từ): sự tương ứng; thư từ.
- There is a clear correspondence between effort and results. (Có một sự tương ứng rõ ràng giữa nỗ lực và kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Equivalent: tương đương, ngang bằng.
- Matching: phù hợp, ăn khớp.
- Parallel: song song, tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "corresponding". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "correspond".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "corresponding".)
The teacher draws a corresponding shape on the chalkboard next to the first one.
tính từ
- tương ứng; đúng với
- corresponding to the originalđúng với nguyên bản
- trao đổi thư từ, thông tin
- corresponding member of a societyhội viên thông tin của một hội
- corresponding member of an academyviện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm
Idioms
- corresponding angles(toán học) góc đồng vị