onagraceae

onagraceae

A gardener carefully tends to a vibrant evening primrose, a member of the Onagraceae family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ thực vật Onagraceae: Đây một họ thực vật thuộc bộ Myrtales, phân bố rộng rãi trên toàn cầu, bao gồm nhiều loài cây thân thảo, cây bụi, cây thân gỗ nhỏ. Các loài trong họ này thường hoa nổi bật với 4 cánh hoa quả dạng nang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The onagraceae family includes the evening primrose and fuchsia. (Họ Onagraceae bao gồm hoa anh thảo buổi tối hoa fuchsia.)
    • Many species of onagraceae are found in temperate and tropical regions. (Nhiều loài thuộc họ Onagraceae được tìm thấycác vùng ôn đới nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onagraceae" trong phân loại thực vật học: thường được dùng để chỉ một họ thực vật đặc điểm chung về cấu trúc hoa quả.
    • The classification of onagraceae has been revised based on recent DNA studies. (Việc phân loại họ Onagraceae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu DNA gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Onagraceous (tính từ): thuộc về họ Onagraceae.
    • The onagraceous plants are characterized by their showy flowers. (Các cây thuộc họ Onagraceae được đặc trưng bởi hoa rực rỡ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyết dụ họ (tên gọi dân gian không chính thức, thường dùng để chỉ một số loài trong họ Onagraceae, như cây huyết dụ (Fuchsia)).
  • Họ hoa anh thảo buổi tối (tên gọi phổ biến dựa trên loài nổi bật trong họ).
Các cụm từ liên quan
  • Members of Onagraceae: các thành viên của họ Onagraceae.

    • Members of Onagraceae are often used in ornamental gardens. (Các thành viên của họ Onagraceae thường được sử dụng trong vườn trang trí.)
  • Onagraceae species: loài thuộc họ Onagraceae.

    • Onagraceae species like Clarkia are popular for their colorful blooms. (Các loài Onagraceae như Clarkia phổ biến hoa nhiều màu sắc của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As diverse as onagraceae" (một cách nói von, không phổ biến): để chỉ sự đa dạng về loài, tương tự như sự đa dạng của họ thực vật này.
    • The garden was as diverse as onagraceae, with many different species. (Khu vườn đa dạng như họ Onagraceae, với nhiều loài khác nhau.)