onset
/'ɔnset/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắt đầu, lúc khởi đầu: Chỉ thời điểm hoặc giai đoạn bắt đầu của một sự việc, hiện tượng, đặc biệt là một điều gì đó không mong muốn như bệnh tật hoặc một mùa.
- Sự tấn công, sự công kích: (Nghĩa chuyên ngành/quân sự) Hành động bắt đầu một cuộc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The onset of winter brings cold weather. (Sự bắt đầu của mùa đông mang theo thời tiết lạnh.)
- He felt fine until the sudden onset of a fever. (Anh ấy cảm thấy khỏe cho đến khi cơn sốt bất ngờ ập đến.)
- The troops prepared for the onset at dawn. (Binh lính chuẩn bị cho cuộc tấn công vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the onset of": ngay từ lúc bắt đầu của.
- At the onset of the project, we faced many challenges. (Ngay từ lúc bắt đầu dự án, chúng tôi đã đối mặt với nhiều thách thức.)
"the onset of symptoms": sự khởi phát các triệu chứng (thường dùng trong y học).
- Early detection is crucial after the onset of symptoms. (Việc phát hiện sớm là rất quan trọng sau khi các triệu chứng khởi phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Onslaught (n): cuộc tấn công dữ dội, sự công kích ồ ạt.
- The village faced an onslaught from the enemy. (Ngôi làng phải hứng chịu một cuộc tấn công dữ dội từ kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Beginning (n): sự bắt đầu.
- Start (n): sự khởi đầu.
- Outbreak (n): sự bùng phát (thường dùng cho dịch bệnh, chiến tranh).
- Attack (n): cuộc tấn công (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "onset" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "onset" một cách riêng biệt.)
danh từ
- sự tấn công, sự công kích
- lúc bắt đầu
- at the first onsetngay từ lúc bắt đầu