one-armed
Định nghĩa
Tính từ:
- Có một cánh tay: "one-armed" dùng để mô tả một người hoặc vật chỉ có một cánh tay, thường do khuyết tật bẩm sinh, tai nạn hoặc phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một cựu chiến binh cụt một tay, người đã mất cánh tay trong chiến tranh.)
- (Người đàn ông cụt một tay gặp khó khăn khi mở cái lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "One-armed bandit": thuật ngữ thông tục chỉ máy đánh bạc (slot machine), vì người chơi thường kéo cần gạt bằng một tay.
- He lost all his money at the one-armed bandit. (Anh ta mất hết tiền ở máy đánh bạc.)
- "One-armed" + danh từ chỉ nghề nghiệp: dùng để miêu tả một người làm việc hiệu quả dù chỉ có một tay.
- The one-armed carpenter built the entire house. (Người thợ mộc cụt một tay đã xây dựng toàn bộ ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- One-armed (adj): không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với danh từ để tạo cụm từ như "one-armed person" (người cụt một tay).
- Armless (adj): không có tay (có thể dùng cho người hoặc vật).
- The armless statue was damaged in the earthquake. (Bức tượng không tay đã bị hư hại trong trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Uniarmed (adj): (hiếm dùng) có một tay, tương tự "one-armed".
- Single-armed (adj): cũng chỉ có một cánh tay, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "one-armed", nhưng có thể dùng động từ "to be" hoặc "to become" với tính từ này:
- He became one-armed after the accident. (Anh ấy trở nên cụt một tay sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- "One-armed bandit": (đã đề cập ở trên) thành ngữ chỉ máy đánh bạc.
- "Like a one-armed paperhanger": (thành ngữ Mỹ, hài hước) chỉ một người rất bận rộn hoặc làm việc vất vả.
- She was running around like a one-armed paperhanger trying to finish the project. (Cô ấy chạy quanh như người cụt một tay dán giấy tường, cố gắng hoàn thành dự án.)