onefold

/'wʌnfould/
Học thuật
Thân thiện
onefold

A simple, onefold design is often the most elegant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giản đơn, không phức tạp: Chỉ một cái đó tính chất đơn nhất, không được nhân lên, ghép lại hay nhiều lớp, nhiều mặt phức tạp.
    • Thành thật, chân thật: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ sự ngay thẳng, không gian dối, không ý đồ phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The instruction manual was written in a onefold manner, making it easy for beginners. (Sách hướng dẫn được viết một cách giản đơn, giúp người mới bắt đầu dễ hiểu.)
    • His onefold promise was a refreshing change from the usual political speeches. (Lời hứa chân thật của ông ấy một sự thay đổi mới mẻ so với những bài phát biểu chính trị thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onefold nature": bản chất đơn giản, không phức tạp.

    • The beauty of the design lies in its onefold nature. (Vẻ đẹp của thiết kế nằmtính chất giản đơn của .)
  • "onefold truth": sự thật giản đơn, hiển nhiên.

    • He believed in the onefold truth of hard work leading to success. (Anh ấy tin vào sự thật giản đơn rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Onefoldness (danh từ): Tính chất giản đơn, đơn nhất.
    • The onefoldness of the plan was its greatest strength. (Tính giản đơn của kế hoạch chính điểm mạnh lớn nhất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Single: đơn lẻ, duy nhất.
  • Uncomplicated: không phức tạp.
  • Straightforward: thẳng thắn, rõ ràng (cho nghĩa "thành thật").
Từ trái nghĩa
  • Manifold: nhiều mặt, đa dạng, phức tạp.
  • Complex: phức tạp.
  • Duplicitous: hai mặt, gian dối.
onefold

A simple, onefold design is often the most elegant.

tính từ
  1. giản đơn, không phức tạp
  2. thành thật, chân thật

Từ gần giống