oneness

/'wʌnnis/
danh từ
  1. tính chất duy nhất, tính chất độc nhất
  2. tính chất thống nhất
  3. tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp
  4. tính chất không thay đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "oneness"

oneness
A family holds hands in a circle, feeling a deep sense of oneness.