oneness

/'wʌnnis/
Học thuật
Thân thiện
oneness

A family holds hands in a circle, feeling a deep sense of oneness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất duy nhất, tính chất độc nhất: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc một, không thể chia tách hoặc không sự so sánh.
    • Tính chất thống nhất: Trạng thái của sự hòa hợp hoàn toàn, không sự phân chia hoặc xung đột.
    • Tính chất tổng thể, tính chất hòa hợp: Trạng thái trong đó các bộ phận riêng biệt kết hợp thành một thể thống nhất hài hòa.
    • Tính chất không thay đổi: Trạng thái ổn định, nhất quán không thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosophy emphasizes the oneness of all living beings. (Triết nhấn mạnh tính thống nhất của mọi sinh vật.)
    • She felt a deep sense of oneness with nature during her meditation. ( ấy cảm nhận một cảm giác hòa hợp sâu sắc với thiên nhiên trong lúc thiền định.)
    • The oneness of their purpose made the team very strong. (Tính thống nhất trong mục đích đã khiến đội ngũ trở nên rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A feeling of oneness": Một cảm giác về sự hợp nhất, không phân biệt.

    • The ritual created a powerful feeling of oneness among the participants. (Nghi lễ đã tạo ra một cảm giác hợp nhất mạnh mẽ giữa những người tham gia.)
  • "Spiritual oneness": Sự hợp nhất về mặt tâm linh, thường liên quan đến trải nghiệm vượt lên trên cái tôi cá nhân.

    • Many seekers meditate to achieve spiritual oneness. (Nhiều người tìm đạo thiền định để đạt được sự hợp nhất tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unity (n): Sự thống nhất, sự đoàn kết. (Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tổ chức).
  • Wholeness (n): Tính toàn vẹn, tính trọn vẹn. (Nhấn mạnh vào trạng thái đầy đủ, không thiếu sót).
  • Singularity (n): Tính duy nhất, tính đơn nhất. (Có thể nhấn mạnh vào sự khác biệt hoặc độc đáo).
Từ đồng nghĩa
  • Unity: Sự thống nhất, sự nhất trí.
  • Harmony: Sự hài hòa.
  • Unification: Sự hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'oneness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'oneness')

oneness

A family holds hands in a circle, feeling a deep sense of oneness.

danh từ
  1. tính chất duy nhất, tính chất độc nhất
  2. tính chất thống nhất
  3. tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp
  4. tính chất không thay đổi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "oneness"