onflow
/'ɔnflou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng chảy liên tục: Chỉ sự chảy liên tục và không ngừng của một chất lỏng, thường là nước.
- Sự tuôn trào, sự tràn đến: Dùng để mô tả một thứ gì đó đến hoặc xuất hiện với số lượng lớn và liên tục, như một dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant onflow of the river shaped the canyon over centuries. (Dòng chảy không ngừng của con sông đã tạo nên hẻm núi qua nhiều thế kỷ.)
- We must manage the onflow of information in the digital age. (Chúng ta phải quản lý dòng thông tin tràn đến trong thời đại kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the onflow of time": dòng chảy của thời gian.
- Poets often write about the relentless onflow of time. (Các nhà thơ thường viết về dòng chảy không ngừng của thời gian.)
"to stem the onflow": ngăn chặn dòng chảy/ sự tràn đến.
- The dam was built to stem the onflow of floodwaters. (Con đập được xây dựng để ngăn chặn dòng nước lũ tràn đến.)
Biến thể và từ gần giống
Inflow (n): dòng chảy vào, luồng chảy vào.
- The inflow of capital boosted the economy. (Luồng vốn chảy vào đã thúc đẩy nền kinh tế.)
Outflow (n): dòng chảy ra.
- The outflow of refugees was a humanitarian crisis. (Dòng người tị nạn chảy ra là một cuộc khủng hoảng nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Stream: dòng suối, dòng chảy.
- Current: dòng nước, luồng.
- Flux: dòng chảy, sự biến đổi liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "onflow")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "onflow")
danh từ
- dòng nước chảy