inflow

/'inflou/
danh từ
  1. sự chảy vào trong
  2. dòng vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inflow"

inflow
The inflow of fresh water keeps the lake clean.