oniony

/'ʌnjəni/
Học thuật
Thân thiện
oniony

The soup has an oniony aroma.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị hành, mùi hành: Dùng để mô tả thứ đó hương vị hoặc mùi đặc trưng của hành tây, có thể không chứa những miếng hành tây rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soup has a nice, oniony flavor. (Món súp một hương vị hành tây rất ngon.)
    • The kitchen smelled oniony after she finished cooking. (Căn bếp mùi hành sau khi ấy nấu ăn xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả hương vị phức hợp: Thường dùng trong các bài phê bình ẩm thực hoặc mô tả công thức nấu ăn để chỉ một hương vị gợi nhớ đến hành tây, có thể ngọt, hăng nhẹ hoặc thơm.
    • The sauce was rich and slightly oniony, perfect for the steak. (Nước sốt đậm đà hơi vị hành, hoàn hảo cho món bít tết.)
Biến thể từ gần giống
  • Onion (danh từ): hành tây.
  • Oniony không các dạng biến thể ngữ pháp khác (như so sánh hơn/kém) một cách phổ biến. Người ta thường dùng các cụm từ như "more oniony" hoặc "less oniony".
Từ đồng nghĩa
  • Pungent (nếu chỉ mùi hăng đặc trưng): hăng, nồng.
  • Savory (nếu chỉ vị mặn, thơm ngon tổng thể): mặn, đậm đà.
Lưu ý sử dụng
  • "Oniony" vs "like onions": "Oniony" một tính từ chuyên biệt hơn, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả ẩm thực. Cụm "like onions" (giống như hành) phạm vi sử dụng rộng hơn có thể không chỉ về hương vị.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mô tả, ít xuất hiện trong văn bản học thuật trang trọng.
oniony

The soup has an oniony aroma.

tính từ
  1. hành, mùi hành

Từ gần giống