anion
/'ænaiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anion: Một ion mang điện tích âm, được hình thành khi một nguyên tử hoặc phân tử thu nhận thêm một hay nhiều electron. Trong một dung dịch điện phân, anion sẽ di chuyển về phía cực dương (anode).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chloride (Cl⁻) is a common anion found in salt. (Chloride (Cl⁻) là một anion phổ biến có trong muối.)
- In the battery, anions move toward the positive electrode. (Trong pin, các anion di chuyển về phía điện cực dương.)
- The test identifies the presence of nitrate anions in the water sample. (Xét nghiệm xác định sự có mặt của các anion nitrate trong mẫu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anion exchange": trao đổi anion.
- Anion exchange resins are used to remove impurities from water. (Nhựa trao đổi anion được dùng để loại bỏ tạp chất khỏi nước.)
"Anion gap": khoảng trống anion (một chỉ số trong xét nghiệm máu).
- An elevated anion gap can indicate metabolic acidosis. (Khoảng trống anion tăng cao có thể chỉ ra tình trạng nhiễm toan chuyển hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Anionic (tính từ): thuộc về anion hoặc có tính chất của anion.
- Anionic surfactants are common in detergents. (Các chất hoạt động bề mặt dạng anion phổ biến trong chất tẩy rửa.)
Từ đồng nghĩa
- Negative ion: ion âm. (Đây là cách giải thích trực tiếp nghĩa của "anion").
- Negatively charged ion: ion mang điện tích âm.
Từ trái nghĩa
- Cation (danh từ): cation, ion mang điện tích dương.
- Sodium (Na⁺) is a cation, while chloride (Cl⁻) is an anion. (Natri (Na⁺) là một cation, trong khi chloride (Cl⁻) là một anion.)