opéré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Người đã được phẫu thuật, bệnh nhân mổ: Từ này dùng để chỉ một người đã trải qua một cuộc phẫu thuật.
- Lưu ý: Đây là danh từ được hình thành từ động tính từ quá khứ (participe passé) của động từ "opérer" (phẫu thuật). Nó mô tả trạng thái của một người sau khi đã được thực hiện thủ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'opéré se repose dans sa chambre d'hôpital. (Người bệnh mổ đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh viện của mình.)
- Les infirmières surveillent de près les opérés de la journée. (Các y tá theo dõi sát sao những bệnh nhân mổ trong ngày.)
- Le médecin vient de voir son dernier opéré. (Bác sĩ vừa thăm khám cho bệnh nhân mổ cuối cùng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opéré de [quelque chose]": Người đã được phẫu thuật [cái gì đó]. Cụm từ này chỉ rõ loại phẫu thuật.
- C'est un opéré du cœur. (Đó là một người đã được mổ tim.)
- Les opérés de la cataracte peuvent rentrer chez eux rapidement. (Những người mổ đục thủy tinh thể có thể về nhà nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Opérer (động từ): Tiến hành phẫu thuật.
- Le chirurgien va opérer le patient demain. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ cho bệnh nhân vào ngày mai.)
Opération (danh từ giống cái): Cuộc phẫu thuật, thủ thuật.
- L'opération a duré trois heures. (Cuộc phẫu thuật kéo dài ba tiếng.)
Opérable (tính từ): Có thể mổ được.
- La tumeur est opérable. (Khối u có thể mổ được.)
Từ đồng nghĩa
- Patient opéré: Bệnh nhân đã phẫu thuật (cụm từ đầy đủ hơn).
- Malade opéré: Người bệnh đã mổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "opéré".
danh từ giống đực
- (y học) bệnh nhân mổ