opposite
/'ɔpəzit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phía trái ngược; cách trái ngược: "opposite" chỉ vị trí hoặc hướng đối lập, tương phản hoàn toàn.
- Điều trái ngược, điều đối lập: "opposite" cũng có thể chỉ một sự vật, sự việc hoặc khái niệm hoàn toàn đối lập với một cái khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bien et le mal sont des opposites. (Thiện và ác là những điều trái ngược.)
- Ils ont des opinions qui sont des opposites. (Họ có những ý kiến trái ngược nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à l'opposite": ở phía đối diện.
- Le parc se trouve à l'opposite de l'église. (Công viên nằm ở phía đối diện nhà thờ.)
- Des maisons qui sont situées à l'opposite les unes des autres. (Những ngôi nhà đối diện nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Opposé, opposée (tính từ): đối lập, trái ngược.
- Ils ont des caractères opposés. (Họ có tính cách trái ngược nhau.)
Opposer (động từ): đối lập, chống lại.
- Il oppose toujours des arguments solides. (Anh ấy luôn đưa ra những lập luận vững chắc để phản bác.)
Từ đồng nghĩa
- Contraire: trái ngược, đối lập.
- Inverse: ngược lại.
Từ trái nghĩa
- Similaire: tương tự.
- Identique: giống hệt.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) phía trái ngược; cách trái ngược
- à l'oppositeđối diện
- Des maisons qui sont situées à l'opposite les unes des autresnhững ngôi nhà đối diện nhau