obésité

Học thuật
Thân thiện
obésité

Une personne souffrant d'obésité marche lentement dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng béo phì: Tình trạng sức khỏe đặc trưngsự tích tụ mỡ quá mức không bình thường trong cơ thể, có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'obésité est un problème de santé publique majeur. (Chứng béo phìmột vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)
    • Les médecins mettent en garde contre les risques liés à l'obésité. (Các bác sĩ cảnh báo về những nguy liên quan đến chứng béo phì.)
    • La prévention de l'obésité commence dès l'enfance. (Việc phòng ngừa chứng béo phì bắt đầu từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obésité morbide": béo phì bệnh lý, béo phì nghiêm trọng. Đâymột thuật ngữ y tế chỉ mức độ béo phì cực kỳ nguy hiểm cho sức khỏe.
    • Il a subir une chirurgie en raison de son obésité morbide. (Anh ấy đã phải trải qua một cuộc phẫu thuật chứng béo phì bệnhcủa mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Obèse (adj): béo phì. Dùng để miêu tả một người mắc chứng béo phì.

    • Un patient obèse. (Một bệnh nhân béo phì.)
  • Surpoids (n.m): tình trạng thừa cân. Đâymột tình trạng nhẹ hơn "obésité".

    • Le surpoids peut parfois conduire à l'obésité. (Tình trạng thừa cân đôi khi có thể dẫn đến béo phì.)
Từ đồng nghĩa
  • Embonpoint excessif: sự đầy đặn quá mức (cách nói ít dùng trong y học hơn).
  • Adiposité: tình trạng nhiều mỡ (thường dùng trong văn bản y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "obésité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "obésité")

obésité

Une personne souffrant d'obésité marche lentement dans un parc.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng béo phì