ope

/oup/
Học thuật
Thân thiện
ope

A lone traveler ope the ancient wooden gate.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ & nội động từ):
    • Mở ra: "ope" một từ cổ hoặc dùng trong thơ ca, có nghĩa giống hệt với "open", chỉ hành động làm cho một vật không còn đóng kín nữa hoặc trở nên có thể tiếp cận được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The flower petals ope at dawn. (Những cánh hoa mở ra vào lúc bình minh.)
    • He oped the ancient, creaking door. (Anh ta mở cánh cửa cổ kính cót két.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ope one's heart": mở lòng, chia sẻ tâm tư.

    • She finally oped her heart to her friend. (Cuối cùng ấy cũng mở lòng với bạn mình.)
  • "to ope the way": mở đường, tạo điều kiện.

    • This discovery opes the way for new research. (Khám phá này mở đường cho những nghiên cứu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Open (v, adj): mở; mở cửa, rộng mở. Đây hình thức hiện đại phổ biến của "ope".
    • Please open the window. (Làm ơn mở cửa sổ ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Unclose: mở ra (từ cổ, ít dùng).
  • Unfold: mở ra, trải ra (thường dùng cho vật phẳng như giấy, cánh hoa).
Lưu ý
  • Từ "ope" chủ yếu được sử dụng trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc với mục đích tạo phong cách cổ xưa, trang trọng. Trong giao tiếp văn viết tiếng Anh hiện đại, "open" luôn được ưu tiên sử dụng.
ope

A lone traveler ope the ancient wooden gate.

ngoại động từ & nội động từ
  1. (thơ ca) (như) open