opiacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho thuốc phiện vào: Hành động thêm thuốc phiện vào một thứ đó, thườngthức ăn hoặc đồ uống, với mục đích gây mê, gây nghiện hoặc làm hại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les criminels ont opiacé la boisson de leur victime. (Những tên tội phạm đã cho thuốc phiện vào đồ uống của nạn nhân.)
    • Il est accusé d'avoir opiacé le vin pour voler les clients. (Hắn ta bị buộc tội đã cho thuốc phiện vào rượu để ăn cắp của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opiacer quelqu'un": Làm cho ai đó bị ảnh hưởng bởi thuốc phiện, thường với nghĩa bónglàm cho mê muội, làm tê liệt ý chí.
    • La propagande cherche à opiacer les masses. (Tuyên truyền tìm cách làm mê muội quần chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Opiacement (danh từ): Hành động cho thuốc phiện vào; sự làm mê muội.
  • Opiacé, e (tính từ): chứa thuốc phiện; (nghĩa bóng) tính chất gây mê muội, ru ngủ.
    • Une substance opiacée. (Một chất chứa thuốc phiện.)
    • Un discours opiacé. (Một bài diễn văn tính chất ru ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Droguer: Cho dùng ma túy, cho thuốc mê.
  • Empoisonner (với một chất cụ thể): Đầu độc.
  • Anesthésier (nghĩa bóng): Làm tê liệt, làm mất cảm giác.
Lưu ý
  • Động từ "opiacer" khá hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại thường được dùng trong văn cảnh cổ xưa, văn học hoặc báo chí với nghĩa bóng mạnh mẽ. Nghĩa đen liên quan đến thuốc phiện ngày nay ít phổ biến hơn so với nghĩa bóng chỉ sự mê hoặc, làm tê liệt tinh thần.
ngoại động từ
  1. cho thuốc phiện vào